Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-351.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-353.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-026.85 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17B-030.96 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-013.59 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18D-015.58 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 18D-018.06 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36C-547.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-548.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-492.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-506.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-544.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-579.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-585.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-593.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-146.16 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-960.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-968.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.09 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 78A-225.58 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85C-090.58 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-321.58 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-213.36 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-099.16 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-473.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47D-025.15 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48C-119.26 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-121.38 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |