Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-582.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-148.49 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-163.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-950.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-952.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76C-178.98 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77C-263.38 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-266.09 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-040.59 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78B-019.09 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 86A-334.16 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81C-286.16 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-287.58 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-406.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48D-006.58 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93A-511.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-512.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-034.59 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-524.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-845.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-267.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-278.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-006.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-074.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-115.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |