Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-344.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-347.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-377.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-393.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-395.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-400.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-404.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-414.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-424.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-434.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-627.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23B-013.98 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 97B-017.25 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 21B-014.09 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-015.85 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28C-124.35 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-320.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 19C-277.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88B-025.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-887.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-889.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-433.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-219.18 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-290.65 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-294.59 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-175.36 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-184.38 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-549.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |