Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-958.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-098.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-147.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-162.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-182.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-306.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-714.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62C-218.95 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63B-034.15 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-035.59 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71C-136.65 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84B-020.63 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84B-023.26 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 66A-312.25 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-330.65 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68B-035.85 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-535.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-277.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65C-278.06 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65B-027.59 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 69C-105.85 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29K-364.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-371.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-374.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-375.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-381.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-394.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-396.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-398.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |