Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-766.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-398.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-200.83 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-530.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-612.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-618.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-620.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-844.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-844.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-015.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-061.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-231.95 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-238.16 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71C-137.65 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84C-125.35 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84C-126.98 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 65C-251.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65C-264.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65D-014.35 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 69C-107.96 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29K-337.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-347.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |