Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-399.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-406.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-407.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-408.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-431.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-436.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-436.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-439.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-441.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-454.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-463.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11D-011.58 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22C-113.29 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-114.26 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24A-321.65 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26B-020.16 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21D-009.36 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20C-312.28 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.98 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-141.65 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-459.63 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-379.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-271.28 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-019.09 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 34A-944.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-042.06 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-484.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-537.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |