Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-485.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89B-027.18 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 35C-180.96 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-250.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-579.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-031.59 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-575.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-244.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-026.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73D-009.25 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-011.63 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74B-020.63 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43A-947.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-847.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-399.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.58 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-524.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-543.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-638.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.85 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-675.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-766.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-877.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-052.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-066.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-095.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-104.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |