Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-416.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-093.29 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 97A-097.59 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22C-116.96 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 25B-010.58 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 20A-871.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-264.06 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-272.19 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12B-017.85 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-015.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-873.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-810.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-324.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-894.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-032.58 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-447.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-549.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-500.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18C-178.63 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-015.26 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-472.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-475.63 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-483.65 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-234.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |