Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89C-357.09 - Hưng Yên Xe Tải -
17B-030.25 - Thái Bình Xe Khách -
37K-502.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-505.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-510.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-532.11 - Nghệ An Xe Con -
37K-556.09 - Nghệ An Xe Con -
92B-041.36 - Quảng Nam Xe Khách -
78A-224.95 - Phú Yên Xe Con -
79C-233.85 - Khánh Hòa Xe Tải -
86A-327.95 - Bình Thuận Xe Con -
82C-096.26 - Kon Tum Xe Tải -
81C-289.35 - Gia Lai Xe Tải -
81C-289.59 - Gia Lai Xe Tải -
47A-846.59 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-250.65 - Đắk Nông Xe Con -
70B-035.83 - Tây Ninh Xe Khách -
61K-547.29 - Bình Dương Xe Con -
61K-585.19 - Bình Dương Xe Con -
61C-618.95 - Bình Dương Xe Tải -
61C-619.26 - Bình Dương Xe Tải -
61C-625.95 - Bình Dương Xe Tải -
60K-640.08 - Đồng Nai Xe Con -
60K-652.09 - Đồng Nai Xe Con -
60K-694.15 - Đồng Nai Xe Con -
60B-077.83 - Đồng Nai Xe Khách -
60B-078.19 - Đồng Nai Xe Khách -
72A-854.96 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-867.95 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-873.19 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -