Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-371.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-413.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-089.59 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97A-097.16 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 28B-020.08 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28B-020.25 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20C-310.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-043.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-450.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-859.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-387.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88C-316.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-023.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-873.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-947.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-430.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-435.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-484.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-487.38 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-542.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |