Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23B-014.29 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 97A-100.28 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 21B-015.06 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-015.59 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28D-011.63 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20C-315.95 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-140.28 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-142.35 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-142.65 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-453.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.25 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-873.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-382.58 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-396.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19D-021.19 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 34A-943.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-464.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-491.26 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-056.18 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-348.38 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-219.83 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-155.28 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18D-017.25 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36C-560.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-581.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-701.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75C-161.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 77A-356.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-367.18 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78C-126.83 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |