Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-280.63 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-016.06 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27A-135.18 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25D-009.15 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 20A-902.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-320.18 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-267.85 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-039.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-990.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-745.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-265.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-266.29 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-827.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-463.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.56 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-559.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-507.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18C-183.15 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-465.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-482.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-276.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-279.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-578.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-493.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |