Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-540.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-688.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-942.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-948.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-951.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-319.63 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76A-325.36 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79B-045.35 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 47A-828.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-850.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-251.95 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-748.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-751.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-507.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-513.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-514.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-036.25 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-540.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-651.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-702.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-013.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-014.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-028.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-043.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-043.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-061.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |