Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-454.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-463.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-466.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97D-007.56 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22C-118.26 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27D-007.65 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-010.18 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26A-238.96 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-242.96 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-164.83 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21D-009.26 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-866.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-144.35 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-002.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-003.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-390.65 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-273.65 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-805.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-876.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-554.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-506.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-217.25 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36K-231.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |