Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-557.65 - Hưng Yên Xe Con -
18A-505.83 - Nam Định Xe Con -
35A-464.28 - Ninh Bình Xe Con -
35A-464.96 - Ninh Bình Xe Con -
37K-521.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-525.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-551.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-560.29 - Nghệ An Xe Con -
38A-686.08 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-705.09 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-371.56 - Quảng Bình Xe Con -
73A-380.29 - Quảng Bình Xe Con -
43A-975.08 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-436.19 - Quảng Nam Xe Con -
86A-322.19 - Bình Thuận Xe Con -
81A-475.15 - Gia Lai Xe Con -
81B-030.15 - Gia Lai Xe Khách -
47A-821.29 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-848.96 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-853.25 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-854.19 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-253.18 - Đắk Nông Xe Con -
48A-260.08 - Đắk Nông Xe Con -
93A-515.85 - Bình Phước Xe Con -
61K-564.85 - Bình Dương Xe Con -
60K-619.65 - Đồng Nai Xe Con -
60K-624.36 - Đồng Nai Xe Con -
60K-634.59 - Đồng Nai Xe Con -
60K-642.15 - Đồng Nai Xe Con -
60K-663.26 - Đồng Nai Xe Con -