Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-904.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-045.08 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-731.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-793.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-797.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-023.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-851.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-851.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-859.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-866.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-867.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-886.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-886.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-924.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-450.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-484.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-545.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-026.98 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90D-013.18 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-503.16 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-470.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-473.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-235.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-235.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-236.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |