Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-357.29 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-007.83 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 86A-321.65 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-469.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-823.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-824.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-846.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-404.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-025.58 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48C-118.25 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-119.06 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-121.95 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93C-199.63 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70D-014.63 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-539.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-764.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-770.28 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-054.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-080.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-090.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-116.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-147.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-222.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-304.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-308.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-309.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |