Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-370.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-373.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-382.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-390.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-424.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-436.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-455.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-469.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-636.15 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97D-007.98 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22D-013.38 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27C-075.09 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26C-167.18 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21A-225.06 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-264.85 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-865.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-871.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-316.09 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-140.85 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-025.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-452.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-870.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-880.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-889.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-891.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-021.36 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 98D-023.19 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-720.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-727.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |