Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89C-350.98 - Hưng Yên Xe Tải -
89B-027.59 - Hưng Yên Xe Khách -
17B-031.65 - Thái Bình Xe Khách -
17B-032.85 - Thái Bình Xe Khách -
90A-301.65 - Hà Nam Xe Con -
90B-015.25 - Hà Nam Xe Khách -
36C-553.98 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-483.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-509.36 - Nghệ An Xe Con -
37C-575.18 - Nghệ An Xe Tải -
37C-582.95 - Nghệ An Xe Tải -
37C-596.83 - Nghệ An Xe Tải -
92B-040.26 - Quảng Nam Xe Khách -
85B-015.96 - Ninh Thuận Xe Khách -
86B-026.18 - Bình Thuận Xe Khách -
82A-159.29 - Kon Tum Xe Con -
81A-464.36 - Gia Lai Xe Con -
47A-832.26 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-841.26 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-852.95 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-413.28 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-420.63 - Đắk Lắk Xe Tải -
48C-121.35 - Đắk Nông Xe Tải -
93A-510.83 - Bình Phước Xe Con -
93A-514.29 - Bình Phước Xe Con -
70C-213.56 - Tây Ninh Xe Tải -
61C-611.18 - Bình Dương Xe Tải -
61C-615.08 - Bình Dương Xe Tải -
61C-627.09 - Bình Dương Xe Tải -
60K-640.09 - Đồng Nai Xe Con -