Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-102.85 - Hà Nội Xe Con -
30M-142.19 - Hà Nội Xe Con -
30M-180.44 - Hà Nội Xe Con -
30M-207.38 - Hà Nội Xe Con -
30M-255.28 - Hà Nội Xe Con -
30M-257.65 - Hà Nội Xe Con -
30M-267.36 - Hà Nội Xe Con -
30M-278.96 - Hà Nội Xe Con -
30M-324.98 - Hà Nội Xe Con -
29K-344.35 - Hà Nội Xe Tải -
29K-348.98 - Hà Nội Xe Tải -
29K-370.26 - Hà Nội Xe Tải -
29K-414.96 - Hà Nội Xe Tải -
24A-325.06 - Lào Cai Xe Con -
25B-009.06 - Lai Châu Xe Khách -
20C-317.65 - Thái Nguyên Xe Tải -
14C-462.06 - Quảng Ninh Xe Tải -
14B-053.25 - Quảng Ninh Xe Khách -
98C-378.06 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-387.96 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-396.19 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-398.08 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-398.15 - Bắc Giang Xe Tải -
88A-826.63 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-316.63 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99C-344.29 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-936.09 - Hải Dương Xe Con -
34A-961.26 - Hải Dương Xe Con -
15B-056.83 - Hải Phòng Xe Khách -
89C-350.06 - Hưng Yên Xe Tải -