Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89C-357.06 - Hưng Yên Xe Tải -
17A-510.85 - Thái Bình Xe Con -
90A-294.63 - Hà Nam Xe Con -
35A-475.38 - Ninh Bình Xe Con -
36K-249.56 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-250.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-255.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-270.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-283.85 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-286.25 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-533.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-543.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-544.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-549.59 - Nghệ An Xe Con -
73A-374.36 - Quảng Bình Xe Con -
73A-377.29 - Quảng Bình Xe Con -
73B-020.36 - Quảng Bình Xe Khách -
75A-401.16 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43C-319.59 - Đà Nẵng Xe Tải -
92A-448.29 - Quảng Nam Xe Con -
92A-449.16 - Quảng Nam Xe Con -
92A-449.59 - Quảng Nam Xe Con -
78A-226.06 - Phú Yên Xe Con -
79A-594.36 - Khánh Hòa Xe Con -
85A-146.65 - Ninh Thuận Xe Con -
85B-015.56 - Ninh Thuận Xe Khách -
86C-209.16 - Bình Thuận Xe Tải -
47A-823.09 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-846.95 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-411.83 - Đắk Lắk Xe Tải -