Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27D-007.09 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26A-238.06 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26D-016.59 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 20A-884.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-318.09 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12B-018.98 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12D-008.63 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-012.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-024.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-047.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-049.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-386.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-721.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-723.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-733.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-270.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-790.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-312.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-871.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-936.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-434.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |