Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78B-022.15 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-576.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-015.29 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-826.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-830.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-842.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-255.15 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-009.98 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-762.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-520.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-594.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-553.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-023.15 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-632.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-679.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72B-048.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-004.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-005.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-008.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-008.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-044.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-048.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-082.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-106.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-908.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-912.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-922.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |