Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-978.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-335.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76D-015.18 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 78A-217.15 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86A-324.26 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-325.15 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-455.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-747.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-753.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-520.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-857.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-267.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-277.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51L-900.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-992.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-156.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-215.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84B-021.29 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |