Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36C-548.96 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-550.29 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-552.65 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-573.35 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-575.29 - Thanh Hóa Xe Tải -
37C-567.85 - Nghệ An Xe Tải -
37C-579.18 - Nghệ An Xe Tải -
37C-596.35 - Nghệ An Xe Tải -
37C-597.28 - Nghệ An Xe Tải -
73C-197.26 - Quảng Bình Xe Tải -
74C-145.56 - Quảng Trị Xe Tải -
74C-147.18 - Quảng Trị Xe Tải -
74B-016.95 - Quảng Trị Xe Khách -
74B-020.19 - Quảng Trị Xe Khách -
43B-064.18 - Đà Nẵng Xe Khách -
76B-028.35 - Quảng Ngãi Xe Khách -
76B-028.96 - Quảng Ngãi Xe Khách -
78B-019.83 - Phú Yên Xe Khách -
79C-229.56 - Khánh Hòa Xe Tải -
79C-233.95 - Khánh Hòa Xe Tải -
79C-234.36 - Khánh Hòa Xe Tải -
82B-021.35 - Kon Tum Xe Khách -
82B-023.98 - Kon Tum Xe Khách -
81C-285.35 - Gia Lai Xe Tải -
81C-290.19 - Gia Lai Xe Tải -
47C-418.28 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-418.65 - Đắk Lắk Xe Tải -
48C-116.56 - Đắk Nông Xe Tải -
48B-014.96 - Đắk Nông Xe Khách -
49C-388.58 - Lâm Đồng Xe Tải -