Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-182.08 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-184.95 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-552.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-590.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-245.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-194.58 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-198.06 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-147.35 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-148.28 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-966.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-016.58 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 86A-323.26 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-213.15 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-024.96 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47C-409.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-021.98 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48C-118.83 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-400.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.16 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-514.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-199.65 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-203.18 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-024.15 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-545.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-599.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-614.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-631.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |