Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11C-090.15 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 21B-016.28 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28C-125.59 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20B-037.15 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20B-037.16 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14K-032.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-996.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-054.98 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-877.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-728.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-274.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.83 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-031.35 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-795.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-869.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-340.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-926.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-442.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-492.56 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |