Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51E-347.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 71A-217.63 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71D-006.63 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84A-153.22 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-212.35 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-313.56 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-337.56 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-191.09 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68B-037.63 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-516.09 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-276.08 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95B-018.38 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 69B-013.98 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 97A-100.25 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22A-274.25 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-323.59 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-326.38 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-132.58 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25A-085.29 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 21A-231.56 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-863.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-005.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-870.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |