Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-880.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-719.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-788.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-852.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-855.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-862.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-868.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-886.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-935.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-433.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-435.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-547.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-498.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-497.59 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-506.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-465.36 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-472.59 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |