Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17B-030.63 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18A-490.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.83 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-465.29 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-023.25 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-025.85 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-249.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-517.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-684.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-025.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-372.08 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-197.29 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-020.38 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 92A-442.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-327.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-027.22 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-262.15 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-570.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-043.83 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85A-151.38 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85B-014.28 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-015.36 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-015.85 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-210.38 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-212.25 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-021.19 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-472.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |