Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-636.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-764.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-883.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-271.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-147.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-061.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-074.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-093.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-113.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-115.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-117.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-119.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-135.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-173.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-216.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-280.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-304.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63D-014.18 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 84B-021.35 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64D-007.26 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 64D-010.06 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |