Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-392.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-513.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-037.95 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-612.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-629.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-630.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-764.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-764.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-265.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-265.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-009.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-024.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-027.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-045.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-050.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-058.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-140.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-140.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-142.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-145.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-937.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-121.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-713.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 63B-036.85 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84C-128.09 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 68C-178.63 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |