Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-873.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-037.65 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12D-007.65 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-009.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-031.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-866.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-753.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-790.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99B-032.18 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-937.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-487.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89D-026.77 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18A-491.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-469.59 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-024.59 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-275.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-500.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-548.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-561.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-564.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-047.38 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 43A-972.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |