Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-437.65 - Hà Nội Xe Tải -
24A-320.95 - Lào Cai Xe Con -
25B-010.29 - Lai Châu Xe Khách -
21B-014.95 - Yên Bái Xe Khách -
28A-263.25 - Hòa Bình Xe Con -
20A-867.83 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-902.96 - Thái Nguyên Xe Con -
12B-016.83 - Lạng Sơn Xe Khách -
14D-029.83 - Quảng Ninh Xe tải van -
98A-874.25 - Bắc Giang Xe Con -
98A-901.36 - Bắc Giang Xe Con -
98B-044.56 - Bắc Giang Xe Khách -
88A-801.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-812.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-868.35 - Bắc Ninh Xe Con -
99B-031.85 - Bắc Ninh Xe Khách -
34A-949.15 - Hải Dương Xe Con -
15K-453.56 - Hải Phòng Xe Con -
15K-454.09 - Hải Phòng Xe Con -
15K-458.95 - Hải Phòng Xe Con -
15K-492.35 - Hải Phòng Xe Con -
15K-498.08 - Hải Phòng Xe Con -
90A-294.26 - Hà Nam Xe Con -
35B-023.18 - Ninh Bình Xe Khách -
36D-032.15 - Thanh Hóa Xe tải van -
37K-486.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-541.85 - Nghệ An Xe Con -
74B-017.08 - Quảng Trị Xe Khách -
75B-030.65 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
43A-947.56 - Đà Nẵng Xe Con -