Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-923.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-942.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-965.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-072.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-277.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-290.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-217.29 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84B-022.35 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 68A-371.19 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-515.95 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-516.06 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-523.38 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-525.58 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-533.16 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-534.95 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94B-016.06 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-017.09 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-182.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-233.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-313.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-390.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-416.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-445.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-458.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-638.96 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97A-097.96 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |