Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-304.35 - Hà Nội Xe Con -
30M-331.26 - Hà Nội Xe Con -
30M-345.63 - Hà Nội Xe Con -
30M-357.08 - Hà Nội Xe Con -
30M-372.36 - Hà Nội Xe Con -
30M-400.35 - Hà Nội Xe Con -
29B-662.09 - Hà Nội Xe Khách -
23C-092.58 - Hà Giang Xe Tải -
22A-273.85 - Tuyên Quang Xe Con -
22B-018.15 - Tuyên Quang Xe Khách -
26A-242.15 - Sơn La Xe Con -
26A-243.95 - Sơn La Xe Con -
28C-126.96 - Hòa Bình Xe Tải -
28B-017.96 - Hòa Bình Xe Khách -
20A-884.98 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-322.96 - Thái Nguyên Xe Tải -
12A-267.95 - Lạng Sơn Xe Con -
12A-267.98 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-027.36 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-458.65 - Quảng Ninh Xe Tải -
98C-396.29 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-737.29 - Phú Thọ Xe Con -
19A-742.33 - Phú Thọ Xe Con -
19A-754.95 - Phú Thọ Xe Con -
88A-800.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-805.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-813.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-822.15 - Vĩnh Phúc Xe Con -
15C-482.96 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-496.38 - Hải Phòng Xe Tải -