Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49D-018.08 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70D-014.56 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-571.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-619.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.18 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-702.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-846.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-872.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-015.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-023.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-026.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-052.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-917.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-937.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-154.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71C-134.06 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71D-008.28 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 66A-305.19 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-311.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66D-015.56 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67A-334.85 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67B-032.26 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68D-007.83 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 68D-008.58 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 30M-059.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |