Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-658.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-757.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-002.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-054.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-920.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-926.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-952.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-079.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-082.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-132.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-220.58 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-234.38 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84B-020.96 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64C-140.36 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66B-026.29 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-193.09 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-030.85 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 67B-031.16 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68A-370.28 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65C-272.38 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95B-018.95 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 69C-107.22 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69B-016.08 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-049.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-085.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |