Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-268.35 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-270.28 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.98 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-021.00 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-823.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-021.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-869.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34C-446.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-429.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-545.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-499.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-013.25 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18D-017.06 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35C-180.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-242.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-557.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-511.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-524.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-387.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-952.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-449.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-331.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |