Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-298.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-014.18 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-404.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-018.65 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-752.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-384.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-206.59 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70D-013.16 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 70D-013.83 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-531.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-568.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-023.96 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72A-844.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-847.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-854.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-273.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-282.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-105.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-201.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-286.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-713.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-348.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62D-015.06 | - | Long An | Xe tải van | - |