Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-263.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-298.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-535.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-709.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-278.25 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-395.63 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-397.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43D-012.85 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77A-364.85 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-217.95 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-220.35 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-575.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-047.35 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-320.35 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-008.38 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-163.35 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-467.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-813.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-751.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-507.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-597.65 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-542.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-675.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-849.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-853.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-034.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |