Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-946.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-042.08 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-430.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-456.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17D-016.09 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90D-013.16 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 35A-482.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-527.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-571.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-711.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-942.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-946.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-315.29 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-066.83 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 76D-013.16 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 76D-015.26 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 78B-022.18 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-007.06 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 86C-214.96 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-095.85 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-454.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |