Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-392.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88D-021.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-344.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34B-046.98 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-442.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-489.59 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 90A-295.25 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 38C-246.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-253.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-022.58 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43A-942.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-316.36 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77A-367.35 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-037.59 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-007.06 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-010.16 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78B-021.29 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 86A-325.09 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.65 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-210.56 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-027.18 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82C-097.58 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-460.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-412.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48D-007.95 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-395.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.29 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |