Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47B-043.55 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-747.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-607.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-615.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-615.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-618.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-651.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-280.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-003.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-007.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-034.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-074.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-083.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-101.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-137.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-141.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-143.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-915.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-921.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-958.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-326.16 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63B-035.85 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84A-148.65 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-150.85 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84C-127.06 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64C-138.26 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64B-019.35 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64B-020.26 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |