Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-531.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83C-136.98 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83B-023.19 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94C-084.25 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 30M-041.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-064.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-064.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-146.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-286.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-306.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-361.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-394.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-334.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-429.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-460.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-474.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11C-088.28 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11B-016.95 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 24B-020.59 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24D-009.65 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27B-015.26 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26B-018.96 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21C-114.25 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21D-008.98 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20C-310.58 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-315.19 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12B-018.35 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14C-452.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-905.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-387.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |