Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-167.06 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21B-016.06 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20C-310.98 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-140.96 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12B-018.38 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14C-452.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-454.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-387.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.63 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-265.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-275.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-280.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-814.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-314.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-332.98 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-439.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-045.25 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-490.08 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.29 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-058.28 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-359.63 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-221.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-032.83 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-301.18 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-176.59 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-181.26 | - | Nam Định | Xe Tải | - |