Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-290.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.15 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-826.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-403.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-016.96 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-749.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-395.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-033.63 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93D-011.06 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-607.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-530.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-624.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-625.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-620.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-774.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-855.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-045.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-048.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-043.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-049.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-110.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-136.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-911.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-104.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-169.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-210.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-252.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |