Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-792.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-936.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-441.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-507.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-565.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-506.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-014.19 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 36K-271.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-294.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37D-050.58 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-693.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-253.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43A-957.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-967.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-361.29 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78B-019.85 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-010.15 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79C-230.83 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-210.85 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-215.38 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-024.83 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-020.95 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-014.16 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47A-815.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-843.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |