Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11D-012.38 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22D-009.85 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27A-134.96 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-228.08 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-267.65 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20D-032.36 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12D-008.83 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-010.35 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-021.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-021.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-452.95 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-454.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-464.25 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.63 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-891.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-803.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34C-434.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-460.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18C-178.06 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-181.15 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-239.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-294.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-030.38 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37D-050.56 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |