Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-282.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-029.56 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-487.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-554.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-691.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-695.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-280.58 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92A-435.83 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-439.59 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76D-015.98 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-356.83 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-365.95 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-039.08 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-573.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-581.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-045.36 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85A-149.98 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82D-010.95 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-457.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-466.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-470.63 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-818.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-260.15 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-008.18 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-761.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-509.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |